Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:11:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013641 | ||
13:10:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
13:10:32 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
13:10:16 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00045788 | ||
13:10:13 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005369 | ||
13:10:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00037128 | ||
13:10:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005023 | ||
13:10:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
13:09:21 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
13:09:17 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002504 | ||
13:09:11 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:09:08 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012567 | ||
13:09:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011964 | ||
13:09:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
13:08:48 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
13:08:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
13:08:12 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001862 | ||
13:08:09 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
13:08:05 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010571 | ||
13:08:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000808 |
