Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:31:49 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001595 | ||
08:31:41 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:31:37 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005135 | ||
08:31:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001394 | ||
08:31:29 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004016 | ||
08:31:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001242 | ||
08:31:22 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
08:31:18 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001578 | ||
08:31:04 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006632 | ||
08:31:00 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001017 | ||
08:30:50 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
08:30:39 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
08:30:35 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
08:30:31 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008009 | ||
08:30:27 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001813 | ||
08:30:01 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013277 | ||
08:29:55 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:29:33 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001395 | ||
08:29:30 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000592 | ||
08:29:26 30/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 |
