Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:38:12 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001194 | ||
02:38:07 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001283 | ||
02:38:03 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001204 | ||
02:37:59 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
02:37:55 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001199 | ||
02:37:49 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000789 | ||
02:37:44 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001753 | ||
02:37:40 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004121 | ||
02:37:36 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001521 | ||
02:37:32 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00027242 | ||
02:37:28 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00008791 | ||
02:37:24 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00031324 | ||
02:37:21 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,0000992 | ||
02:37:17 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
02:37:13 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00004929 | ||
02:37:09 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0000244 | ||
02:37:05 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000971 | ||
02:37:01 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018794 | ||
02:36:58 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000797 | ||
02:36:50 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 |
